駕牌 jià pái · giá bài Hán Việt: giá bài · Pinyin: jià pái Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 牌 (bài)Pinyinjià páiHán Việtgiá bàiCấu tạo駕 + 牌 · giá + bài nghĩa thành phần: giá + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即金榜。旧时用以公告殿试录取名单。Tân Hoa Tự Điển 1.即金榜。旧时用以公告殿试录取名单。