駕禍

jià huò giá họa

Hán Việt: giá họa · Pinyin: jià huò

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诬陷加祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诬陷加祸。