駕被 jià bèi · giá bị Hán Việt: giá bị · Pinyin: jià bèi Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 被 (bị)Pinyinjià bèiHán Việtgiá bịCấu tạo駕 + 被 · giá + bị nghĩa thành phần: giá + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车马的饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.车马的饰物。