駕驅 jià qū · giá khu Hán Việt: giá khu · Pinyin: jià qū Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 驅 (khu)Pinyinjià qūHán Việtgiá khuCấu tạo駕 + 驅 · giá + khu nghĩa thành phần: giá + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驾驭;驱使。Tân Hoa Tự Điển 1.驾驭;驱使。