駕駛盤

giá sử bàn

Hán Việt: giá sử bàn

Tổng quan

đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc có động bão) ((cũng) helm cloud), (từ cổ,nghĩa cổ) (như) helmet, tay bánh lái, bánh lái (tàu thuỷ); khoang bánh lái, sự chỉ huy, sự điều khiển, sự lânh đạo; chính phủ, lái (con tàu), chỉ huy, dẫn dắt, điều khiển, lânh đạo

Cấu tạo: (giá) + (sử) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc có động bão) ((cũng) helm cloud), (từ cổ,nghĩa cổ) (như) helmet, tay bánh lái, bánh lái (tàu thuỷ); khoang bánh lái, sự chỉ huy, sự điều khiển, sự lânh đạo; chính phủ, lái (con tàu), chỉ huy, dẫn dắt, điều khiển, lânh đạo

Eng

  • Cihui 駕駛盤 iàshǐpán n. steering wheel