駕鯉

jià lǐ giá lí

Hán Việt: giá lí · Pinyin: jià lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骑赤鲤"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骑赤鲤"。