駕鵝 jià é · giá nga Hán Việt: giá nga · Pinyin: jià é Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 鵝 (nga)Pinyinjià éHán Việtgiá ngaCấu tạo駕 + 鵝 · giá + nga nghĩa thành phần: giá + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"驾鹅"; 野鹅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驾鹅"。 2.野鹅。