駕龍 jià lóng · giá long Hán Việt: giá long · Pinyin: jià lóng Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 龍 (long)Pinyinjià lóngHán Việtgiá longCấu tạo駕 + 龍 · giá + long nghĩa thành phần: giá + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仙道乘龙飞行。亦指得道成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仙道乘龙飞行。亦指得道成仙。