驛丞
dịch thừa
Hán Việt: dịch thừa · Pinyin: yì chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌管驿站的官。主邮传迎送之事。明清时设置,各府﹑州﹑县多寡有无不一。品级为未入流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掌管驿站的官。主邮传迎送之事。明清时设置,各府﹑州﹑县多寡有无不一。品级为未入流。
Eng
- Cihui 驛丞 yìchéng n. posthouse official