驛乘

yì chéng dịch thừa

Hán Việt: dịch thừa · Pinyin: yì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驿站的车马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驿站的车马。