驛廳

yì tīng dịch thính

Hán Việt: dịch thính · Pinyin: yì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驿舍的厅堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驿舍的厅堂。