驛塍

yì chéng dịch thăng

Hán Việt: dịch thăng · Pinyin: yì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓田间驿道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓田间驿道。