驛牆

yì qiáng dịch tường

Hán Việt: dịch tường · Pinyin: yì qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驿舍的围墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驿舍的围墙。