驛塵

yì chén dịch trần

Hán Việt: dịch trần · Pinyin: yì chén

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驿马扬起的飞尘。指驿骑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驿马扬起的飞尘。指驿骑。