驛報 yì bào · dịch báo Hán Việt: dịch báo · Pinyin: yì bào Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 報 (báo)Pinyinyì bàoHán Việtdịch báoCấu tạo驛 + 報 · dịch + báo nghĩa thành phần: dịch + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由驿站传递的文报。Tân Hoa Tự Điển 1.由驿站传递的文报。