驛料

yì liào dịch liêu

Hán Việt: dịch liêu · Pinyin: yì liào

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驿马的饲料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驿马的饲料。