驛橋

yì qiáo dịch kiều

Hán Việt: dịch kiều · Pinyin: yì qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驿路上的桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驿路上的桥。