驛梅

yì méi dịch mai

Hán Việt: dịch mai · Pinyin: yì méi

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驿道所植的梅树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驿道所植的梅树。