驛田

yì tián dịch điền

Hán Việt: dịch điền · Pinyin: yì tián

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代供驿站费用所置的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代供驿站费用所置的田地。