驛糈

yì xǔ dịch tư

Hán Việt: dịch tư · Pinyin: yì xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由驿站供应的粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由驿站供应的粮食。