驛絡 yì luò · dịch lạc Hán Việt: dịch lạc · Pinyin: yì luò Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 絡 (lạc)Pinyinyì luòHán Việtdịch lạcCấu tạo驛 + 絡 · dịch + lạc nghĩa thành phần: dịch + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹络绎。连续不断。驿,通"绎"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹络绎。连续不断。驿,通"绎"。