驛路 yì lù · dịch lộ Hán Việt: dịch lộ · Pinyin: yì lù Tổng quan Cấu tạo: 驛 (dịch) + 路 (lộ)Pinyinyì lùHán Việtdịch lộCấu tạo驛 + 路 · dịch + lộ nghĩa thành phần: dịch + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驿道;大道。Tân Hoa Tự Điển 1.驿道;大道。EngCihui 驛路 yìlù n. post road