骀背

dài bèiđài bối

Hán Việt: đài bối · Pinyin: dài bèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因年老而驼背。 2.鲐背。年老寿高的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻年老的人氣色衰退,皮膚消瘦,背若鮐魚。參見「鮐背」條。

Cấu tạo: 駘 (đài) + 背 (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.因年老而驼背。 2.鲐背。年老寿高的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

背上 · 背义 · 背书 · 背人 · 背侧 · 背信 · 背倚 · 背债