駘背 dài bèi · đài bối Hán Việt: đài bối · Pinyin: dài bèi Tổng quan Cấu tạo: 駘 (đài) + 背 (bối)Pinyindài bèiHán Việtđài bốiCấu tạo駘 + 背 · đài + bối nghĩa thành phần: đài + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因年老而驼背; 鲐背。年老寿高的人。Tân Hoa Tự Điển 1.因年老而驼背。 2.鲐背。年老寿高的人。