駘藉 dài jí · đài tạ Hán Việt: đài tạ · Pinyin: dài jí Tổng quan Cấu tạo: 駘 (đài) + 藉 (tạ)Pinyindài jíHán Việtđài tạCấu tạo駘 + 藉 · đài + tạ nghĩa thành phần: đài + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践踏;蹂躏。Tân Hoa Tự Điển 1.践踏;蹂躏。EngCihui 駘藉 áijiè n. trample; crush under the feet