駘駝 dài tuó · đài đà Hán Việt: đài đà · Pinyin: dài tuó Tổng quan Cấu tạo: 駘 (đài) + 駝 (đà)Pinyindài tuóHán Việtđài đàCấu tạo駘 + 駝 · đài + đà nghĩa thành phần: đài + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骀佗"。