驍名 xiāo míng · kiêu danh Hán Việt: kiêu danh · Pinyin: xiāo míng Tổng quan Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 名 (danh)Pinyinxiāo míngHán Việtkiêu danhCấu tạo驍 + 名 · kiêu + danh nghĩa thành phần: kiêu + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇武的声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.勇武的声誉。