驍壺 xiāo hú · kiêu hồ Hán Việt: kiêu hồ · Pinyin: xiāo hú Tổng quan Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 壺 (hồ)Pinyinxiāo húHán Việtkiêu hồCấu tạo驍 + 壺 · kiêu + hồ nghĩa thành phần: kiêu + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投壶游戏中矢从壶中跃出; 南朝《清乐》曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.投壶游戏中矢从壶中跃出。 2.南朝《清乐》曲名。