驍媒

xiāo méi kiêu môi

Hán Việt: kiêu môi · Pinyin: xiāo méi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫健的雉媒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫健的雉媒。