驍捷

xiāo jié kiêu tiệp

Hán Việt: kiêu tiệp · Pinyin: xiāo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骁?"; 勇猛矫捷; 宋代禁军名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骁?"。 2.勇猛矫捷。 3.宋代禁军名。