驍傑 xiāo jié · kiêu kiệt Hán Việt: kiêu kiệt · Pinyin: xiāo jié Tổng quan Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 傑 (kiệt)Pinyinxiāo jiéHán Việtkiêu kiệtCấu tạo驍 + 傑 · kiêu + kiệt nghĩa thành phần: kiêu + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇猛超群。Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛超群。