驍桀

xiāo jié kiêu kiệt

Hán Việt: kiêu kiệt · Pinyin: xiāo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛凶暴; 勇猛凶暴的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛凶暴。 2.勇猛凶暴的人。