驍遊

xiāo yóu kiêu du

Hán Việt: kiêu du · Pinyin: xiāo yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六朝时对骁骑将军和游击将军的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六朝时对骁骑将军和游击将军的并称。