驍騰 xiāo téng · kiêu đằng Hán Việt: kiêu đằng · Pinyin: xiāo téng Tổng quan Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 騰 (đằng)Pinyinxiāo téngHán Việtkiêu đằngCấu tạo驍 + 騰 · kiêu + đằng nghĩa thành phần: kiêu + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓骏马奔驰飞腾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓骏马奔驰飞腾。