驍藝 xiāo yì · kiêu nghệ Hán Việt: kiêu nghệ · Pinyin: xiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 藝 (nghệ)Pinyinxiāo yìHán Việtkiêu nghệCấu tạo驍 + 藝 · kiêu + nghệ nghĩa thành phần: kiêu + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹马戏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹马戏。