罵名

mà míng mạ danh

Hán Việt: mạ danh · Pinyin: mà míng

Tổng quan

tai tiếng | tên tuổi bị bôi đen

Cấu tạo: (mạ) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai tiếng | tên tuổi bị bôi đen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被人唾罵的惡名。如:「秦始皇焚書坑儒,留下千古罵名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挨骂的名声背叛祖国的人必将留下千古骂名。

Eng

  • CC-CEDICT infamy|blackened name
  • Cihui infamy; blackened name