罵喝

mà hē mạ hát

Hán Việt: mạ hát · Pinyin: mà hē

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (hát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声责骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声责骂。