罵坐 mà zuò · mạ tọa Hán Việt: mạ tọa · Pinyin: mà zuò Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 坐 (tọa)Pinyinmà zuòHán Việtmạ tọaCấu tạo罵 + 坐 · mạ + tọa nghĩa thành phần: mạ + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"骂坐"。亦作"骂座"; 漫骂同座的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骂坐"。亦作"骂座"。 2.漫骂同座的人。