罵市

mà shì mạ thị

Hán Việt: mạ thị · Pinyin: mà shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骂市"; 犹骂街。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骂市"。 2.犹骂街。