罵座 mà zuò · mạ tọa Hán Việt: mạ tọa · Pinyin: mà zuò Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 座 (tọa)Pinyinmà zuòHán Việtmạ tọaCấu tạo罵 + 座 · mạ + tọa nghĩa thành phần: mạ + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骂坐"。EngCihui 罵座 àzuò v.o. curse fellow guests