骂架

mà jiàmạ giá

Hán Việt: mạ giá · Pinyin: mà jià

Tổng quan

cãi nhau; chửi lộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相骂,吵架。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

相罵、吵架。如:「你今天是來罵架的嗎?」

Cấu tạo: 罵 (mạ) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi nhau: cãi nhau/chửi lộn
  • Tần suất từ cãi nhau; chửi lộn
  • Biên soạn quarrel; wrangle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相骂,吵架。

Eng

  • Cihui 罵架 àjià v.o. quarrel; wrangle
  • Tần suất từ v.o. quarrel; wrangle

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥