罵爹 mạ đa Hán Việt: mạ đa Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 爹 (đa)Hán Việtmạ đaCấu tạo罵 + 爹 · mạ + đa nghĩa thành phần: mạ + đa Nghĩa EngCihui 罵爹 àdiē v.o. curse one's father