罵走 mạ tẩu Hán Việt: mạ tẩu Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 走 (tẩu)Hán Việtmạ tẩuCấu tạo罵 + 走 · mạ + tẩu nghĩa thành phần: mạ + tẩu Nghĩa EngCihui 罵走 àzǒu r.v. curse (sb.) away