罵陣

mà zhèn mạ trận

Hán Việt: mạ trận · Pinyin: mà zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骂阵"; 在阵前叫骂,以激怒敌方应战; 引申指当面骂人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骂阵"。 2.在阵前叫骂,以激怒敌方应战。 3.引申指当面骂人。

Eng

  • Cihui 罵陣 àzhèn v.o. 1. <wr./trad.> provoke to battle with abuse 2. shout abuse in the street