驕樂 jiāo lè · kiêu nhạc Hán Việt: kiêu nhạc · Pinyin: jiāo lè Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 樂 (nhạc)Pinyinjiāo lèHán Việtkiêu nhạcCấu tạo驕 + 樂 · kiêu + nhạc nghĩa thành phần: kiêu + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄纵享乐。Tân Hoa Tự Điển 1.骄纵享乐。