驕代 jiāo dài · kiêu đại Hán Việt: kiêu đại · Pinyin: jiāo dài Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 代 (đại)Pinyinjiāo dàiHán Việtkiêu đạiCấu tạo驕 + 代 · kiêu + đại nghĩa thành phần: kiêu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄奢的时代。Tân Hoa Tự Điển 1.骄奢的时代。