驕兒
kiêu nhi
Hán Việt: kiêu nhi · Pinyin: jiāo ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爱子。对子女的爱称。骄,通"娇"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.爱子。对子女的爱称。骄,通"娇"。
Eng
- Cihui 驕兒 jiāo'ér n. a beloved son
Hán Việt: kiêu nhi · Pinyin: jiāo ér