驕兵
kiêu binh
Hán Việt: kiêu binh · Pinyin: jiāo bīng
Tổng quan
kiêu binh
Nghĩa
Việt
- Cihui kiêu binh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恃强轻敌的军队; 谓使骄傲轻敌; 指骄纵不受控制的士兵。如,骄兵悍将。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恃强轻敌的军队。 2.谓使骄傲轻敌。 3.指骄纵不受控制的士兵。如,骄兵悍将。
Eng
- Cihui 驕兵 jiāobīng n. undisciplined/arrogant troops