驕君 jiāo jūn · kiêu quân Hán Việt: kiêu quân · Pinyin: jiāo jūn Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 君 (quân)Pinyinjiāo jūnHán Việtkiêu quânCấu tạo驕 + 君 · kiêu + quân nghĩa thành phần: kiêu + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄矜的君主; 轻视君主。Tân Hoa Tự Điển 1.骄矜的君主。 2.轻视君主。