驕吝

jiāo lìn kiêu lận

Hán Việt: kiêu lận · Pinyin: jiāo lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (lận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骄"。亦作"骄吝"; 骄傲而吝啬。语出《论语.泰伯》"如有周公之才之美,使骄且吝,其余不足观也已。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骄"。亦作"骄吝"。 2.骄傲而吝啬。语出《论语.泰伯》"如有周公之才之美,使骄且吝,其余不足观也已。"