驕婦

jiāo fù kiêu phụ

Hán Việt: kiêu phụ · Pinyin: jiāo fù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骄悍之妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骄悍之妻。